cua bể
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật giáp xác biển: "cua bể" chỉ loài cua sống ở môi trường nước mặn (biển, đại dương), thân hình có mai cứng, càng to, thường được dùng làm thực phẩm.
- Thức ăn từ cua biển: Trong ẩm thực, "cua bể" cũng được dùng để chỉ món ăn chế biến từ loại cua này, như cua hấp, cua rang me, v.v.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- Con cua bể này rất to, nặng gần một ký. (Con cua biển này có kích thước lớn, khối lượng gần một kilogram.)
- Ngư dân vừa đánh bắt được nhiều cua bể ở vùng biển gần bờ. (Ngư dân vừa thu hoạch được nhiều cua biển ở khu vực biển ven bờ.)
Danh từ (thức ăn):
- Nhà hàng này nổi tiếng với món cua bể hấp bia. (Nhà hàng này có món cua biển hấp với bia rất được ưa chuộng.)
- Tôi thích ăn cua bể rang me hơn là cua đồng. (Tôi ưa thích món cua biển rang me hơn so với loại cua nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cua bể lột": cua biển trong giai đoạn lột vỏ, thịt mềm và ngon hơn.
- Cua bể lột thường được chế biến thành món lẩu hoặc chiên giòn. (Cua biển lột vỏ thường được dùng để nấu lẩu hoặc chiên giòn.)
"Càng cua bể": bộ phận càng của cua biển, thường chứa nhiều thịt.
- Càng cua bể là phần được nhiều thực khách ưa thích nhất. (Càng của cua biển là bộ phận được nhiều thực khách yêu thích nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Cua đồng (danh từ): loài cua sống ở nước ngọt (ao, hồ, ruộng), nhỏ hơn cua bể.
- Cua đồng thường được dùng nấu canh hoặc làm mắm. (Cua nước ngọt thường được dùng để nấu canh hoặc chế biến mắm.)
Cua biển (danh từ): tên gọi khác của "cua bể", dùng phổ biến trong đời sống.
- Cua biển có giá trị kinh tế cao nhờ thịt thơm ngon. (Cua biển có giá trị kinh tế cao nhờ thịt thơm ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Cua biển: loài cua sống ở biển.
- Cua ghẹ (thường dùng chung): bao gồm cả cua và ghẹ, nhưng "cua bể" chỉ riêng cua biển.
Thành ngữ liên quan
- "Cua bể, cá voi": chỉ những món ăn cao cấp, sang trọng từ biển.
- Bữa tiệc hôm nay có đủ cua bể, cá voi, thật xa xỉ. (Bữa tiệc hôm nay có nhiều món biển cao cấp, thật xa xỉ.)